Cách dùng "不愿意和他一起工作 没法和他一起生活" (bù yuàn yì hé tā yì qǐ gōng zuò méi fǎ hé tā yì qǐ shēng huó) trong hội thoại tiếng Trung
不愿意和他一起工作 没法和他一起生活
không muốn làm việc chung với anh ta, không thể sống chung với anh ta,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:17
shuō说
tā他
bù不
kào靠
pǔ谱
“nói anh ta không đáng tin,”
LINE 0218:19
PLAYING SCENEbù yuàn yì hé tā yì qǐ gōng zuò méi fǎ hé tā yì qǐ shēng huó
不愿意和他一起工作 没法和他一起生活
“không muốn làm việc chung với anh ta, không thể sống chung với anh ta,”
LINE 0318:21
dàn shì nǐ bù néng fǒu rèn nǐ xǐ huān tā
但是你不能否认 你喜欢他
“nhưng mày không thể phủ nhận là mày thích anh ta.”
Show Information