Cách dùng "但那就不是林展翘了 她现在自己不愿意主动低头" (dàn nà jiù bú shì lín zhǎn qiào le tā xiàn zài zì jǐ bù yuàn yì zhǔ dòng dī tóu) trong hội thoại tiếng Trung

dànjiùshìlínzhǎnqiàole xiànzàiyuànzhǔdòngtóu

Nhưng như vậy thì không còn là Lâm Triển Kiều nữa. Cô ấy giờ không chịu chủ động cúi đầu,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:12
yīng
gāi
xué
huì
tóu

Cô ấy phải học cách nhún nhường.

LINE 0233:14
PLAYING SCENE
dàn nà jiù bú shì lín zhǎn qiào le tā xiàn zài zì jǐ bù yuàn yì zhǔ dòng dī tóu

但那就不是林展翘了 她现在自己不愿意主动低头

Nhưng như vậy thì không còn là Lâm Triển Kiều nữa. Cô ấy giờ không chịu chủ động cúi đầu,

LINE 0333:17
jiù
zhǐ
yǒu
děng
cuò
zhé
xià

thì chỉ có chờ thất bại quật ngã cô ấy thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp33:14
TMDB ID273129