Cách dùng "但是其实你妈知道 我还是陪着她的" (dàn shì qí shí nǐ mā zhī dào wǒ hái shì péi zhe tā de) trong hội thoại tiếng Trung
但是其实你妈知道 我还是陪着她的
Nhưng mẹ con biết mà Ba vẫn luôn ở cạnh bà ấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:57
yǐ qián suī rán méi zhù zài yì qǐ lí dé yuǎn le diǎn
以前虽然没住在一起 离得远了点
“Trước đây dù không sống chung Dù ở xa hơn một chút”
LINE 0203:02
PLAYING SCENEdàn shì qí shí nǐ mā zhī dào wǒ hái shì péi zhe tā de
但是其实你妈知道 我还是陪着她的
“Nhưng mẹ con biết mà Ba vẫn luôn ở cạnh bà ấy”
LINE 0303:07
tā她
zhī知
dào道
tā她
shàng上
nǎ哪
ér儿
néng能
zhǎo找
zháo着
wǒ我
“Bà ấy biết tìm ba ở đâu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wèi shén me zhǐ yǒu děng dào tā shēng dà bìng de shí hòuSao phải đợi đến lúc mẹ bệnh nặng

HSK 3
0:03s
yǐ qián suī rán méi zhù zài yì qǐ lí dé yuǎn le diǎnTrước đây dù không sống chung Dù ở xa hơn một chút

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nà xiàn zài tā bìng dào le yě bù néng pǎo lái zhǎo wǒ leGiờ bà ấy ngã bệnh rồi Không thể chạy đến tìm ba được nữa

HSK 3
0:03s
qí shí nǐ yì zhí dōu shì hěn guān xīn tā de duì maThật ra ba luôn quan tâm đến mẹ, đúng không?

HSK 4
0:03s
kě xī wǒ zuò bú dào tā xiǎng yào de nà zhǒng guān xīnTiếc là ba không làm được kiểu quan tâm mà bà ấy muốn

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gāng wèn tā men tā men dōu bù huí lái chī fànEm vừa hỏi mấy đứa kia, chúng nó không về ăn cơm đâu.

HSK 5
0:03s
nǐ gè gǎo zhuāng xiū de nǐ zěn me zhī dào deAnh làm nghề xây dựng mà biết gì chuyện này?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ hái méi zhǎo dào xīn nǚ péng yǒu a méi yǒu kàn shàng deAnh vẫn chưa tìm được bạn gái mới à? Chưa có ai ưng mắt.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng nǐ men zhè zhǒng xiǎo gōng sī chū le wèn tíMấy công ty nhỏ như các em mà có chuyện

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s