Cách dùng "但我会让你知道 你是可以这么想的" (dàn wǒ huì ràng nǐ zhī dào nǐ shì kě yǐ zhè me xiǎng de) trong hội thoại tiếng Trung
但我会让你知道 你是可以这么想的
Nhưng tôi sẽ cho anh thấy Anh hoàn toàn có thể nghĩ như vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:43
wǒ cóng lái dōu méi yǒu xiǎng guò nǐ shì bù gǎn xiǎng
我从来都没有想过 你是不敢想
“Tôi chưa bao giờ nghĩ đến điều đó Anh là không dám nghĩ thôi”
LINE 0237:47
PLAYING SCENEdàn wǒ huì ràng nǐ zhī dào nǐ shì kě yǐ zhè me xiǎng de
但我会让你知道 你是可以这么想的
“Nhưng tôi sẽ cho anh thấy Anh hoàn toàn có thể nghĩ như vậy”
LINE 0338:00
nà wǒ gēn nǐ ne wǒ men zhī jiān shì píng děng de
那我跟你呢 我们之间 是平等的
“Còn tôi với anh thì sao? Giữa chúng ta Là bình đẳng”
Show Information