Cách dùng "客厅看出去 是最繁华的城市景观" (kè tīng kàn chū qù shì zuì fán huá de chéng shì jǐng guān) trong hội thoại tiếng Trung
客厅看出去 是最繁华的城市景观
Nhìn ra từ phòng khách Là tầm nhìn thành phố sầm uất nhất
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:43
héng wēn héng shī tōng fēng hái jiàng zào
恒温 恒湿 通风 还降噪
“Nhiệt độ ổn định, độ ẩm chuẩn, thông thoáng và cách âm”
LINE 0240:47
PLAYING SCENEkè tīng kàn chū qù shì zuì fán huá de chéng shì jǐng guān
客厅看出去 是最繁华的城市景观
“Nhìn ra từ phòng khách Là tầm nhìn thành phố sầm uất nhất”
LINE 0340:51
jiāo tōng biàn lì zhōu wéi shè shī yě qí quán
交通便利 周围设施也齐全
“Giao thông thuận tiện, tiện ích xung quanh đầy đủ”
Show Information