Cách dùng "那影响自然受孕的风险还是有的" (nà yǐng xiǎng zì rán shòu yùn de fēng xiǎn hái shì yǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
那影响自然受孕的风险还是有的
vẫn có nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng thụ thai tự nhiên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:12
qiē chú zhī hòu fā shēng shāng kǒu xiá zhǎi nián lián
切除之后 发生伤口狭窄黏连
“Sau khi cắt bỏ, có thể xảy ra tình trạng hẹp và dính vết thương,”
LINE 0226:15
PLAYING SCENEnà那
yǐng影
xiǎng响
zì自
rán然
shòu受
yùn孕
de的
fēng风
xiǎn险
hái还
shì是
yǒu有
de的
“vẫn có nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng thụ thai tự nhiên.”
LINE 0326:20
wèi喂
“Alô?”
Show Information