Cách dùng "你个搞装修的你怎么知道的" (nǐ gè gǎo zhuāng xiū de nǐ zěn me zhī dào de) trong hội thoại tiếng Trung
你个搞装修的你怎么知道的
Anh làm nghề xây dựng mà biết gì chuyện này?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:22
chū出
le了
diǎn点
wèn问
tí题
ba吧
“Có chuyện rồi phải không?”
LINE 0205:24
PLAYING SCENEnǐ你
gè个
gǎo搞
zhuāng装
xiū修
de的
nǐ你
zěn怎
me么
zhī知
dào道
de的
“Anh làm nghề xây dựng mà biết gì chuyện này?”
LINE 0305:27
nǐ你
zài在
zhè这
ge个
gōng公
sī司
wǒ我
bù不
dé得
guān关
zhù注
yī一
xià下
“Em làm ở công ty đó, anh phải để ý chứ.”
Show Information