Cách dùng "你只有不妥协 不退让" (nǐ zhǐ yǒu bù tuǒ xié bù tuì ràng) trong hội thoại tiếng Trung
你只有不妥协 不退让
Chỉ khi anh không nhượng bộ, không lùi bước
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:26
nǐ你
yòu又
shì是
nà那
ge个
dī低
dào到
chén尘
āi埃
lǐ里
de的
gū孤
yān烟
“Và anh lại thành Cô Yên thấp bé trong bụi trần”
LINE 0237:30
PLAYING SCENEnǐ zhǐ yǒu bù tuǒ xié bù tuì ràng
你只有不妥协 不退让
“Chỉ khi anh không nhượng bộ, không lùi bước”
LINE 0337:33
cái才
néng能
zài在
hé和
tā她
de的
guān关
xì系
lǐ里
yǒng永
jū居
gāo高
wèi位
“Thì mới giữ được vị thế cao hơn trong quan hệ với cô ấy”
Show Information