Cách dùng "是对自己 无力改善母女关系的愤怒" (shì duì zì jǐ wú lì gǎi shàn mǔ nǚ guān xì de fèn nù) trong hội thoại tiếng Trung
是对自己 无力改善母女关系的愤怒
là sự tức giận với chính bản thân vì không thể cải thiện mối quan hệ mẹ con
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:57
zhōu周
mèi媚
xiē歇
sī斯
dǐ底
lǐ里
de的
bèi背
hòu后
“Đằng sau cơn cuồng loạn của Châu Mị”
LINE 0214:59
PLAYING SCENEshì duì zì jǐ wú lì gǎi shàn mǔ nǚ guān xì de fèn nù
是对自己 无力改善母女关系的愤怒
“là sự tức giận với chính bản thân vì không thể cải thiện mối quan hệ mẹ con”
LINE 0315:04
shì是
xiǎng想
yào要
jiāng将
zì自
jǐ己
hé和
mǔ母
qīn亲
“là tiếng kêu muốn giải thoát bản thân”
Show Information