Cách dùng "他跟他前妻离婚 也不是你逼他离婚的" (tā gēn tā qián qī lí hūn yě bú shì nǐ bī tā lí hūn de) trong hội thoại tiếng Trung
他跟他前妻离婚 也不是你逼他离婚的
Chuyện anh ta ly hôn với vợ cũ, cũng không phải mày ép anh ta ly hôn đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:01
gēn根
běn本
jiù就
méi没
yǒu有
yào要
tán谈
hūn婚
lùn论
jià嫁
“vốn dĩ chẳng có chuyện tính đến hôn nhân gì cả.”
LINE 0217:05
PLAYING SCENEtā gēn tā qián qī lí hūn yě bú shì nǐ bī tā lí hūn de
他跟他前妻离婚 也不是你逼他离婚的
“Chuyện anh ta ly hôn với vợ cũ, cũng không phải mày ép anh ta ly hôn đâu.”
LINE 0317:08
nǐ gàn má fēi yào zài nǐ mā miàn qián biǎo xiàn chū
你干吗非要在你妈面前 表现出
“Mày làm gì cứ phải trước mặt mẹ mày mà thể hiện ra cái vẻ”
Show Information