Cách dùng "她是帮我写不出更好的内容" (tā shì bāng wǒ xiě bù chū gèng hǎo de nèi róng) trong hội thoại tiếng Trung
她是帮我写不出更好的内容
Cô ấy không giúp tôi viết ra nội dung tốt hơn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:14
wǒ我
shì是
tā她
yù遇
dào到
guò过
zuì最
hǎo好
de的
zuò作
zhě者
“tôi là tác giả hay nhất mà cô ấy từng gặp”
LINE 0224:23
PLAYING SCENEtā她
shì是
bāng帮
wǒ我
xiě写
bù不
chū出
gèng更
hǎo好
de的
nèi内
róng容
“Cô ấy không giúp tôi viết ra nội dung tốt hơn”
LINE 0324:27
dàn但
shì是
tā她
ràng让
wǒ我
gǎn感
jué觉
dào到
“Nhưng cô ấy khiến tôi cảm thấy”
Show Information