Cách dùng "她知道她上哪儿能找着我" (tā zhī dào tā shàng nǎ ér néng zhǎo zháo wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
她知道她上哪儿能找着我
Bà ấy biết tìm ba ở đâu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:02
dàn shì qí shí nǐ mā zhī dào wǒ hái shì péi zhe tā de
但是其实你妈知道 我还是陪着她的
“Nhưng mẹ con biết mà Ba vẫn luôn ở cạnh bà ấy”
LINE 0203:07
PLAYING SCENEtā她
zhī知
dào道
tā她
shàng上
nǎ哪
ér儿
néng能
zhǎo找
zháo着
wǒ我
“Bà ấy biết tìm ba ở đâu”
LINE 0303:10
yě也
zhī知
dào道
tā她
yǒu有
shì事
“Cũng biết rằng khi có chuyện”
Show Information