Cách dùng "提姆有事先走了 这是您的东西" (tí mǔ yǒu shì xiān zǒu le zhè shì nín de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
提姆有事先走了 这是您的东西
Tim có việc nên về trước rồi Đây là đồ của cô
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:46
wǒ我
shì是
zhōu周
mèi媚
tóng同
shì事
“Con là đồng nghiệp của Chu Mị”
LINE 0207:47
PLAYING SCENEtí mǔ yǒu shì xiān zǒu le zhè shì nín de dōng xī
提姆有事先走了 这是您的东西
“Tim có việc nên về trước rồi Đây là đồ của cô”
LINE 0307:49
hǎo好
“Ừ”
Show Information