Cách dùng "同意孤烟的 不排他性的开放式合作" (tóng yì gū yān de bù pái tā xìng de kāi fàng shì hé zuò) trong hội thoại tiếng Trung
同意孤烟的 不排他性的开放式合作
Đồng ý theo đề xuất của Cô Yên Hợp tác mở không độc quyền
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:39
nà那
jiù就
wǒ我
men们
tuì退
yī一
bù步
“Thì chúng ta nhượng bộ một bước”
LINE 0235:41
PLAYING SCENEtóng yì gū yān de bù pái tā xìng de kāi fàng shì hé zuò
同意孤烟的 不排他性的开放式合作
“Đồng ý theo đề xuất của Cô Yên Hợp tác mở không độc quyền”
LINE 0335:45
gū孤
yān烟
jì继
xù续
bǎo保
chí持
hé和
wǒ我
men们
de的
xíng形
shì式
hé合
yuē约
“Cô Yên vẫn duy trì hợp đồng hình thức với chúng ta”
Show Information