Cách dùng "同意孤烟的 不排他性的开放式合作" (tóng yì gū yān de bù pái tā xìng de kāi fàng shì hé zuò) trong hội thoại tiếng Trung

tóngyānde páixìngdekāifàngshìzuò

Đồng ý theo đề xuất của Cô Yên Hợp tác mở không độc quyền

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:39
jiù
men
tuì退

Thì chúng ta nhượng bộ một bước

LINE 0235:41
PLAYING SCENE
tóng yì gū yān de bù pái tā xìng de kāi fàng shì hé zuò

同意孤烟的 不排他性的开放式合作

Đồng ý theo đề xuất của Cô Yên Hợp tác mở không độc quyền

LINE 0335:45
yān
bǎo
chí
men
de
xíng
shì
yuē

Cô Yên vẫn duy trì hợp đồng hình thức với chúng ta

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp35:41
TMDB ID273129