Cách dùng "我跟那个女人的争夺 我也赢了" (wǒ gēn nà ge nǚ rén de zhēng duó wǒ yě yíng le) trong hội thoại tiếng Trung
我跟那个女人的争夺 我也赢了
Cuộc tranh giành với người đàn bà đó con cũng thắng rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:11
nǐ你
duì对
wǒ我
de的
kòng控
zhì制
zhōng中
wǒ我
yíng赢
le了
“Con đã thắng trong cuộc kiểm soát của mẹ”
LINE 0214:14
PLAYING SCENEwǒ gēn nà ge nǚ rén de zhēng duó wǒ yě yíng le
我跟那个女人的争夺 我也赢了
“Cuộc tranh giành với người đàn bà đó con cũng thắng rồi”
LINE 0314:18
nǐ你
dāng当
nián年
shū输
le了
bú不
shì是
ma吗
“Ngày đó mẹ đã thua, đúng không”
Show Information