Cách dùng "这个房间一共三百多平" (zhè ge fáng jiān yī gòng sān bǎi duō píng) trong hội thoại tiếng Trung
这个房间一共三百多平
Phòng này rộng hơn 300 mét vuông
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:38
wǒ men zì jǐ kàn yī quān má fán nǐ děng wǒ men yī xià hǎo de
我们自己看一圈 麻烦你等我们一下 好的
“Để chúng tôi tự xem một vòng Phiền anh/chị đợi chúng tôi một chút Vâng ạ”
LINE 0240:41
PLAYING SCENEzhè这
ge个
fáng房
jiān间
yī一
gòng共
sān三
bǎi百
duō多
píng平
“Phòng này rộng hơn 300 mét vuông”
LINE 0340:43
héng wēn héng shī tōng fēng hái jiàng zào
恒温 恒湿 通风 还降噪
“Nhiệt độ ổn định, độ ẩm chuẩn, thông thoáng và cách âm”
Show Information