Cách dùng "这是何韩之前住过的那间" (zhè shì hé hán zhī qián zhù guò de nà jiān) trong hội thoại tiếng Trung
这是何韩之前住过的那间
Đây là phòng mà Hà Hàn đã từng ở
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:20
liǎng两
wèi位
zhè这
biān边
qǐng请
“Hai vị mời đi lối này.”
LINE 0240:29
PLAYING SCENEzhè这
shì是
hé何
hán韩
zhī之
qián前
zhù住
guò过
de的
nà那
jiān间
“Đây là phòng mà Hà Hàn đã từng ở”
LINE 0340:31
zhè这
shì是
wǒ我
men们
jiǔ酒
diàn店
zuì最
hǎo好
de的
fáng房
jiān间
le了
“Đây là phòng tốt nhất của khách sạn chúng tôi”
Show Information