Cách dùng "知道他已经结婚 有老婆吗" (zhī dào tā yǐ jīng jié hūn yǒu lǎo pó ma) trong hội thoại tiếng Trung
知道他已经结婚 有老婆吗
Con có biết anh ta đã có vợ chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:02
nǐ你
rèn认
shí识
tā他
de的
shí时
hòu候
“Khi con quen anh ta”
LINE 0211:03
PLAYING SCENEzhī dào tā yǐ jīng jié hūn yǒu lǎo pó ma
知道他已经结婚 有老婆吗
“Con có biết anh ta đã có vợ chưa?”
LINE 0311:08
zhī知
dào道
“Con biết”
Show Information