Cách dùng "致使我的当事人 王海先生有了解约的意向" (zhì shǐ wǒ dí dàng shì rén wáng hǎi xiān shēng yǒu liǎo jiě yuē de yì xiàng) trong hội thoại tiếng Trung

zhìshǐ使dàngshìrén wánghǎixiānshēngyǒuliǎojiěyuēdexiàng

khiến thân chủ của tôi, anh Vương Hải, có ý định chấm dứt hợp đồng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:58
chén
xīng
chǎn
shēng
le
zhǒng
zhǒng
de
wéi
yuē
xíng
wéi

Chen Xing đã có nhiều hành vi vi phạm hợp đồng,

LINE 0222:01
PLAYING SCENE
zhì shǐ wǒ dí dàng shì rén wáng hǎi xiān shēng yǒu liǎo jiě yuē de yì xiàng

致使我的当事人 王海先生有了解约的意向

khiến thân chủ của tôi, anh Vương Hải, có ý định chấm dứt hợp đồng.

LINE 0322:05
cǐ cì yǔ nín gōu tōng shì xiǎng jiù jiě yuē suǒ shè shì yí

此次与您沟通 是想就解约所涉事宜

Lần liên hệ này là để trao đổi về các vấn đề liên quan đến việc hủy hợp đồng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp22:01
TMDB ID273129