Cách dùng "中午以后跟他们开一个会 我来亲自盯" (zhōng wǔ yǐ hòu gēn tā men kāi yí gè huì wǒ lái qīn zì dīng) trong hội thoại tiếng Trung
中午以后跟他们开一个会 我来亲自盯
Chiều nay họp với họ sau bữa trưa. Tôi sẽ trực tiếp giám sát.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:07
lì立
kè刻
zhào召
jí集
xiāng相
guān关
biān编
jí辑
“Gọi ngay các biên tập viên liên quan lại.”
LINE 0239:09
PLAYING SCENEzhōng wǔ yǐ hòu gēn tā men kāi yí gè huì wǒ lái qīn zì dīng
中午以后跟他们开一个会 我来亲自盯
“Chiều nay họp với họ sau bữa trưa. Tôi sẽ trực tiếp giám sát.”
LINE 0339:11
hǎo hǎo de míng bái
好 好的 明白
“Vâng, vâng, rõ rồi.”
Show Information