Cách dùng "但是人家许蜜语做事情" (dàn shì rén jiā xǔ mì yǔ zuò shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
但是人家许蜜语做事情
Nhưng Hứa Mật Ngữ làm việc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:39
wǒ我
yě也
wèi为
nǐ你
bào抱
bù不
píng平
“tôi cũng thấy bất bình thay cho cô.”
LINE 0219:42
PLAYING SCENEdàn但
shì是
rén人
jiā家
xǔ许
mì蜜
yǔ语
zuò做
shì事
qíng情
“Nhưng Hứa Mật Ngữ làm việc”
LINE 0319:43
què确
shí实
tiāo挑
bù不
chū出
máo毛
bìng病
“thật sự không có gì để chê,”
Show Information