Cách dùng "都会被炒作成我的绯闻男友" (dū huì bèi chǎo zuò chéng wǒ de fēi wén nán yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
都会被炒作成我的绯闻男友
đều bị đồn thành bạn trai của em.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:10
zhǎng长
xiàng相
guò过
de得
qù去
de的
“ngoại hình dễ nhìn”
LINE 0230:11
PLAYING SCENEdū都
huì会
bèi被
chǎo炒
zuò作
chéng成
wǒ我
de的
fēi绯
wén闻
nán男
yǒu友
“đều bị đồn thành bạn trai của em.”
LINE 0330:14
dàn但
shì是
ne呢
“Nhưng mà”
Show Information