Cách dùng "都会被炒作成我的绯闻男友" (dū huì bèi chǎo zuò chéng wǒ de fēi wén nán yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

huìbèichǎozuòchéngdefēiwénnányǒu

đều bị đồn thành bạn trai của em.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:10
zhǎng
xiàng
guò
de
de

ngoại hình dễ nhìn

LINE 0230:11
PLAYING SCENE
huì
bèi
chǎo
zuò
chéng
de
fēi
wén
nán
yǒu

đều bị đồn thành bạn trai của em.

LINE 0330:14
dàn
shì
ne

Nhưng mà

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp30:11
TMDB ID281231