Cách dùng "而且越挑越不满意" (ér qiě yuè tiāo yuè bù mǎn yì) trong hội thoại tiếng Trung
而且越挑越不满意
mà càng chọn lại càng không hài lòng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:58
yǐ已
jīng经
tiǎo挑
huā花
le了
yǎn眼
“Chọn đến hoa cả mắt rồi”
LINE 0227:00
PLAYING SCENEér而
qiě且
yuè越
tiāo挑
yuè越
bù不
mǎn满
yì意
“mà càng chọn lại càng không hài lòng.”
LINE 0327:03
suǒ所
yǐ以
“Vì vậy”
Show Information