Cách dùng "可对方根本就不领你的情" (kě duì fāng gēn běn jiù bù lǐng nǐ de qíng) trong hội thoại tiếng Trung
可对方根本就不领你的情
nhưng đối phương hoàn toàn không cảm kích cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:53
pīn拼
sǐ死
pīn拼
huó活
dì地
gàn干
“mà làm việc hết mình”
LINE 0221:54
PLAYING SCENEkě可
duì对
fāng方
gēn根
běn本
jiù就
bù不
lǐng领
nǐ你
de的
qíng情
“nhưng đối phương hoàn toàn không cảm kích cậu.”
LINE 0321:57
wǒ我
bù不
xū需
yào要
rèn任
hé何
rén人
lǐng领
wǒ我
de的
qíng情
“Tôi không cần bất kỳ ai phải cảm kích mình.”
Show Information