Cách dùng "你要把西餐厅的演出继续做下去" (nǐ yào bǎ xī cān tīng de yǎn chū jì xù zuò xià qù) trong hội thoại tiếng Trung

yào西cāntīngdeyǎnchūzuòxià

Anh định tiếp tục tổ chức các buổi biểu diễn ở nhà hàng Tây à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:38
shì
tīng
dào
shuō
de
le
ma

Chẳng phải cô đã nghe tôi nói rồi sao?

LINE 0214:40
PLAYING SCENE
yào
西
cān
tīng
de
yǎn
chū
zuò
xià

Anh định tiếp tục tổ chức các buổi biểu diễn ở nhà hàng Tây à?

LINE 0314:43
kàn
dào
le

Cô cũng thấy rồi đấy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp14:40
TMDB ID281231