Cách dùng "我把名单报上去就被刷掉了" (wǒ bǎ míng dān bào shàng qù jiù bèi shuā diào le) trong hội thoại tiếng Trung
我把名单报上去就被刷掉了
Tôi vừa nộp danh sách lên đã bị gạch tên rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:02
hái还
shì是
nà那
ge个
lǔ鲁
zhēn贞
zhēn贞
a啊
“Vẫn là Lỗ Trinh Trinh à?”
LINE 0234:04
PLAYING SCENEwǒ我
bǎ把
míng名
dān单
bào报
shàng上
qù去
jiù就
bèi被
shuā刷
diào掉
le了
“Tôi vừa nộp danh sách lên đã bị gạch tên rồi.”
LINE 0334:07
zán咱
men们
zhè这
ge个
jì纪
zǒng总
a啊
“Hình như sếp Kỷ của chúng ta”
Show Information