Cách dùng "做我的绯闻男友不吃亏的" (zuò wǒ de fēi wén nán yǒu bù chī kuī de) trong hội thoại tiếng Trung
做我的绯闻男友不吃亏的
Làm bạn trai tin đồn của em không chịu thiệt đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:23
nǐ你
zhī知
dào道
ma吗
“Anh biết không?”
LINE 0230:24
PLAYING SCENEzuò做
wǒ我
de的
fēi绯
wén闻
nán男
yǒu友
bù不
chī吃
kuī亏
de的
“Làm bạn trai tin đồn của em không chịu thiệt đâu.”
LINE 0330:27
tā他
men们
kě可
shì是
yí一
gè个
gè个
dōu都
huǒ火
le了
“Bọn họ ai cũng trở nên nổi tiếng cả đấy.”
Show Information