Cách dùng "但我就是想不明白啊" (dàn wǒ jiù shì xiǎng bù míng bái a) trong hội thoại tiếng Trung
但我就是想不明白啊
Nhưng tớ vẫn không hiểu nổi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:15
lěng冷
jìng静
yī一
xià下
nián年
qīng轻
rén人
“Bình tĩnh đi chàng trai.”
LINE 0226:19
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
jiù就
shì是
xiǎng想
bù不
míng明
bái白
a啊
“Nhưng tớ vẫn không hiểu nổi.”
LINE 0326:21
nǐ你
shuō说
nǐ你
zhè这
gōng工
zuò作
néng能
lì力
zài在
zhè这
ér儿
bǎi摆
zhe着
ne呢
“Cậu nói xem, ai cũng thấy năng lực làm việc của cậu.”
Show Information