Cách dùng "但我就是想不明白啊" (dàn wǒ jiù shì xiǎng bù míng bái a) trong hội thoại tiếng Trung
但我就是想不明白啊
Nhưng tớ vẫn không hiểu nổi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
26:19
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 冷静一下年轻人 | lěng jìng yī xià nián qīng rén | Bình tĩnh đi chàng trai. |
| 2▶ | 但我就是想不明白啊 | dàn wǒ jiù shì xiǎng bù míng bái a | Nhưng tớ vẫn không hiểu nổi. |
| 3 | 你说你这工作能力在这儿摆着呢 | nǐ shuō nǐ zhè gōng zuò néng lì zài zhè ér bǎi zhe ne | Cậu nói xem, ai cũng thấy năng lực làm việc của cậu. |
More Clips From Episode
Total 194 clips (Page 10 of 10)
HSK 1
0:03s
bú shì nǐ shì bú shì hái zài shī yì ne nǐ wǒ dōu shuō le duō shǎo huí leƠ kìa, có phải cô mất trí nhớ không hả? Tôi đã nói bao nhiêu lần rồi.

HSK 5
0:03s
shéi dōu zhī dào wǒ shì jué duì bù kě néng gēn nǐ zhè zhǒng nǚ rénAi cũng biết tôi tuyệt đối không thể nào xảy ra bất cứ quan hệ gì

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
xià shén me lóu a wǒ gěi nǐ zuò fàn yī jù huà de shìXuống dưới nhà làm gì. Anh nói một tiếng, tôi nấu cho anh ăn.

HSK 6
0:03s
nǐ ne shén me dōu bù yòng guǎn wǒ gěi nǐ zuò hǎo le gěi nǐ duān jìn qùAnh đừng bận tâm gì cả. Tôi nấu xong sẽ bê vào cho anh.

HSK 4
0:03s
nǐ ne zhǐ fù zé shuì jiào hǎo le wǒ jiù jiào nǐ aAnh chỉ cần ngủ thôi. Xong xuôi tôi sẽ gọi anh.

HSK 3
0:03s
hěn gǎn tóng shēn shòu wǒ zhī dào nǐ hěn nán guòtôi rất đồng cảm với anh. Tôi biết anh đang rất buồn.

HSK 2
0:03s
nǐ bù jiù shì yīn wèi wǒ méi qián cái yào zǒu de maChẳng phải cô chia tay vì tôi không có tiền ư?

HSK 5
0:03s
nǐ jì méi gěi wǒ wù zhì jià zhí yě méi gěi wǒ qíng xù jià zhíAnh vừa không cho tôi giá trị vật chất, cũng chẳng cho tôi giá trị cảm xúc.




