Cách dùng "现在既失恋又失业" (xiàn zài jì shī liàn yòu shī yè) trong hội thoại tiếng Trung
现在既失恋又失业
(giờ thì vừa thất tình vừa thất nghiệp,)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
22:22
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 前两天你还觉得自己 走到了人生巅峰 | qián liǎng tiān nǐ hái jué de zì jǐ zǒu dào le rén shēng diān fēng | (mấy ngày trước mày còn nghĩ) (mình đã bước lên đỉnh cao cuộc đời,) |
| 2▶ | 现在既失恋又失业 | xiàn zài jì shī liàn yòu shī yè | (giờ thì vừa thất tình vừa thất nghiệp,) |
| 3 | 简直把自己活成了个笑话 | jiǎn zhí bǎ zì jǐ huó chéng le gè xiào huà | (đúng là tự biến mình thành một trò cười.) |
More Clips From Episode
Total 194 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
shī fù děng tā chī wán yào zài kāi chē baBác tài, đợi cô ấy uống thuốc xong hẵng đi tiếp.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shuō shuō nǐ a míng míng zhī dào zì jǐ dǔ zi huì téngCô nhìn cô xem, rõ ràng biết mình sẽ đau bụng

HSK 3
0:03s
wǒ gào sù nǐ zhào gù hǎo zì jǐ de shēn tǐTôi nói cô nghe, chăm sóc sức khỏe của mình cho tốt

HSK 7
0:03s
cái yǒu běn qián qù zhēng quán duó lì zhī dào mathì mới có vốn liếng để đi tranh quyền đoạt lợi, biết chưa?

HSK 7
0:03s
wǒ shì pà nǐ yī dān shēn wàn yī zhēn de yī bìng bù qǐ leTôi sợ cô sống một mình, lỡ bị bệnh nặng không dậy nổi,

HSK 3
0:03s
yào qián wǒ bú shì bù gěi nǐ bù yòng le aTôi sẽ trả tiền thuốc cho anh mà. Không cần đâu.

HSK 4
0:03s
bù chà nà diǎn qián nǐ zì jǐ liú zhe kàn bìngTôi không thiếu chút tiền đó. Cô giữ lại mà chữa bệnh đi.

HSK 5
0:03s
xíng bié rào le gēn zhè lóu tī shì deĐược rồi, đừng vòng vo nữa. Cứ như cái cầu thang này vậy,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zǒu de shí hòu shì bú shì méi guān shuǐ lóng tóuCó phải lúc em đi quên tắt vòi nước không?

HSK 7
0:03s
zhè yào shì wǒ jiā wǒ suí biàn nǐ zào wǒ kě yǐ chǒng zhe nǐ guàn zhe nǐNếu đây là nhà anh thì em làm gì cũng được. Anh có thể chiều em, dung túng cho em.







