Cách dùng "彼时我惊恐失措" (bǐ shí wǒ jīng kǒng shī cuò) trong hội thoại tiếng Trung
彼时我惊恐失措
Lúc đó ta kinh hãi tột độ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:46
zhuàng撞
pò破
cì刺
shǐ史
fǔ府
zhōng中
shēn深
cáng藏
de的
mì秘
xīn辛
“phát hiện ra bí mật ẩn giấu trong phủ thứ sử.”
LINE 0214:49
PLAYING SCENEbǐ彼
shí时
wǒ我
jīng惊
kǒng恐
shī失
cuò措
“Lúc đó ta kinh hãi tột độ,”
LINE 0314:52
mào冒
míng名
zhī之
gòu勾
dàng当
“hành vi mạo danh”
Show Information