Cách dùng "别怪我狠下毒手" (bié guài wǒ hěn xià dú shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
别怪我狠下毒手
đừng trách ta ra tay độc ác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:28
huò或
shì是
zǒu走
lòu漏
yī一
sī丝
fēng风
shēng声
“hoặc lỡ để lọt ra nửa lời,”
LINE 0219:32
PLAYING SCENEbié别
guài怪
wǒ我
hěn狠
xià下
dú毒
shǒu手
“đừng trách ta ra tay độc ác.”
LINE 0319:36
duō多
xiè谢
cì刺
shǐ史
dà大
rén人
“Đa tạ thứ sử đại nhân.”
Show Information