Cách dùng "不是我儿" (bú shì wǒ ér) trong hội thoại tiếng Trung
不是我儿
không phải con trai ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:54
zhè这
miàn面
qián前
zhī之
rén人
“người đứng trước mặt”
LINE 0218:56
PLAYING SCENEbú不
shì是
wǒ我
ér儿
“không phải con trai ta.”
LINE 0318:59
ā阿
niáng娘
“Mẫu thân.”
Show Information