Cách dùng "此后我设法接近他" (cǐ hòu wǒ shè fǎ jiē jìn tā) trong hội thoại tiếng Trung
此后我设法接近他
Sau đó ta tìm cách tiếp cận,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:12
cuī崔
láng郎
dìng定
shì是
xiōng凶
duō多
jí吉
shǎo少
“Thôi lang hẳn đã lành ít dữ nhiều.”
LINE 0204:16
PLAYING SCENEcǐ此
hòu后
wǒ我
shè设
fǎ法
jiē接
jìn近
tā他
“Sau đó ta tìm cách tiếp cận,”
LINE 0304:19
zhǐ只
fā发
xiàn现
tā他
bǐng秉
xìng性
wēn温
liáng良
“phát hiện ngài ấy bản tính hiền lành,”
Show Information