Cách dùng "但有好几次我差点没忍住" (dàn yǒu hǎo jǐ cì wǒ chà diǎn méi rěn zhù) trong hội thoại tiếng Trung
但有好几次我差点没忍住
nhưng có mấy lần ta suýt chút nữa đã không nhịn được,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:43
suī虽
zhī知
rú如
cǐ此
“Dù biết là vậy,”
LINE 0219:46
PLAYING SCENEdàn但
yǒu有
hǎo好
jǐ几
cì次
wǒ我
chà差
diǎn点
méi没
rěn忍
zhù住
“nhưng có mấy lần ta suýt chút nữa đã không nhịn được,”
LINE 0319:50
wǒ我
xiǎng想
wèn问
wèn问
“ta muốn hỏi xem”
Show Information