Cách dùng "第一次见到他" (dì yī cì jiàn dào tā) trong hội thoại tiếng Trung
第一次见到他
lần đầu tiên gặp nó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:28
liǎng两
nián年
qián前
“Hai năm trước,”
LINE 0218:30
PLAYING SCENEdì第
yī一
cì次
jiàn见
dào到
tā他
“lần đầu tiên gặp nó”
LINE 0318:32
wǒ我
jiù就
zhī知
dào道
le了
“là ta đã biết rồi.”
Show Information