Cách dùng "而我却名落孙山" (ér wǒ què míng luò sūn shān) trong hội thoại tiếng Trung
而我却名落孙山
còn ta thì thi cử thất bại.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:34
tā他
jīn金
bǎng榜
tí题
míng名
“Huynh ấy được đề tên bảng vàng,”
LINE 0213:36
PLAYING SCENEér而
wǒ我
què却
míng名
luò落
sūn孙
shān山
“còn ta thì thi cử thất bại.”
LINE 0313:38
méi没
xiǎng想
huí回
xiāng乡
tú途
zhōng中
“Không ngờ trên đường về quê,”
Show Information