Cách dùng "反倒许了我官职" (fǎn dào xǔ le wǒ guān zhí) trong hội thoại tiếng Trung
反倒许了我官职
ngược lại còn hứa hẹn chức quan cho ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:56
kě可
tā他
jìng竟
wèi未
jiē揭
fā发
“Nhưng ông ta không những không tố giác,”
LINE 0214:57
PLAYING SCENEfǎn反
dào倒
xǔ许
le了
wǒ我
guān官
zhí职
“ngược lại còn hứa hẹn chức quan cho ta,”
LINE 0315:00
lìng令
wǒ我
chū出
rèn任
huá华
róng荣
xiàn县
xiàn县
chéng丞
“bổ nhiệm ta làm huyện thừa huyện Hoa Vinh.”
Show Information