Cách dùng "可他竟然为了我这条老命" (kě tā jìng rán wèi le wǒ zhè tiáo lǎo mìng) trong hội thoại tiếng Trung
可他竟然为了我这条老命
Nhưng nó lại vì cái mạng già này của ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:19
kě可
yǐ以
bù不
guǎn管
wǒ我
de的
sǐ死
huó活
de的
“có thể mặc kệ sự sống chết của ta.”
LINE 0220:22
PLAYING SCENEkě可
tā他
jìng竟
rán然
wèi为
le了
wǒ我
zhè这
tiáo条
lǎo老
mìng命
“Nhưng nó lại vì cái mạng già này của ta”
LINE 0320:25
chī吃
le了
bù不
shǎo少
de的
kǔ苦
tóu头
“mà phải chịu không ít khổ sở.”
Show Information