Cách dùng "来客人了" (lái kè rén le) trong hội thoại tiếng Trung
来客人了
Có khách tới.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:56
cāng苍
ér儿
“Thương Nhi.”
LINE 0209:57
PLAYING SCENElái来
kè客
rén人
le了
“Có khách tới.”
LINE 0309:59
dào倒
chá茶
“Rót trà đi.”
Show Information