Cách dùng "令我出任华荣县县丞" (lìng wǒ chū rèn huá róng xiàn xiàn chéng) trong hội thoại tiếng Trung
令我出任华荣县县丞
bổ nhiệm ta làm huyện thừa huyện Hoa Vinh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:57
fǎn反
dào倒
xǔ许
le了
wǒ我
guān官
zhí职
“ngược lại còn hứa hẹn chức quan cho ta,”
LINE 0215:00
PLAYING SCENElìng令
wǒ我
chū出
rèn任
huá华
róng荣
xiàn县
xiàn县
chéng丞
“bổ nhiệm ta làm huyện thừa huyện Hoa Vinh.”
LINE 0315:03
chén陈
shēng生
“Trần Sinh.”
Show Information