Cách dùng "你该问他呀" (nǐ gāi wèn tā ya) trong hội thoại tiếng Trung
你该问他呀
Cô phải hỏi hắn ta chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:26
shì是
cǐ此
rén人
qīn亲
yǎn眼
suǒ所
jiàn见
“là kẻ này tận mắt chứng kiến.”
LINE 0207:28
PLAYING SCENEnǐ你
gāi该
wèn问
tā他
ya呀
“Cô phải hỏi hắn ta chứ.”
LINE 0307:34
zuì罪
rén人
“Tội nhân,”
Show Information