Cách dùng "呕吐腹泻" (ǒu tù fù xiè) trong hội thoại tiếng Trung
呕吐腹泻
còn nôn mửa, tiêu chảy.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:43
ér而
qiě且
“Hơn nữa”
LINE 0206:44
PLAYING SCENEǒu呕
tù吐
fù腹
xiè泻
“còn nôn mửa, tiêu chảy.”
LINE 0306:46
kě可
yǒu有
hē喝
guò过
jí吉
ān安
cūn村
de的
jǐng井
shuǐ水
“Có từng uống nước giếng ở thôn Cát An không?”
Show Information