Cách dùng "且有被胁迫之因" (qiě yǒu bèi xié pò zhī yīn) trong hội thoại tiếng Trung
且有被胁迫之因
hơn nữa còn bị ép buộc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:44
rán然
tiān天
hòu后
niàn念
qí其
qīng清
lián廉
huì惠
mín民
“Nhưng Thiên Hậu niệm tình thanh liêm thương dân,”
LINE 0222:46
PLAYING SCENEqiě且
yǒu有
bèi被
xié胁
pò迫
zhī之
yīn因
“hơn nữa còn bị ép buộc”
LINE 0322:48
chì敕
miǎn免
liú流
xǐ徙
“nên miễn tội lưu đày,”
Show Information