Cách dùng "让他继续喊我阿娘" (ràng tā jì xù hǎn wǒ ā niáng) trong hội thoại tiếng Trung

rànghǎnāniáng

để nó tiếp tục gọi ta một tiếng mẫu thân.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:25
hái
xiǎng

Ta vẫn muốn

LINE 0221:27
PLAYING SCENE
ràng
hǎn
ā
niáng

để nó tiếp tục gọi ta một tiếng mẫu thân.

LINE 0321:30
hǎo
zài

Cũng may là

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp21:27
TMDB ID289209