Cách dùng "让我看见了穿上官衣的希望" (ràng wǒ kàn jiàn le chuān shàng guān yī de xī wàng) trong hội thoại tiếng Trung

ràngkànjiànlechuān穿shàngguāndewàng

đã cho ta thấy hy vọng khoác lên mình tấm áo quan.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:34
yīn
zhǐ
gào
shēn

Một tờ chứng thư quan chức

LINE 0214:36
PLAYING SCENE
ràng
kàn
jiàn
le
chuān穿
shàng
guān
de
wàng

đã cho ta thấy hy vọng khoác lên mình tấm áo quan.

LINE 0314:39
shì
mào
cuī
jùn
mào
zhī
míng

Thế là ta mạo danh Thôi Tuấn Mậu,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp14:36
TMDB ID289209