Cách dùng "是此人亲眼所见" (shì cǐ rén qīn yǎn suǒ jiàn) trong hội thoại tiếng Trung

shìrénqīnyǎnsuǒjiàn

là kẻ này tận mắt chứng kiến.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:24
ó

à không,

LINE 0207:26
PLAYING SCENE
shì
rén
qīn
yǎn
suǒ
jiàn

là kẻ này tận mắt chứng kiến.

LINE 0307:28
gāi
wèn
ya

Cô phải hỏi hắn ta chứ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp07:26
TMDB ID289209