Cách dùng "是我身上掉下来的肉" (shì wǒ shēn shàng diào xià lái de ròu) trong hội thoại tiếng Trung
是我身上掉下来的肉
do ta mang nặng đẻ đau.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:47
kě可
mào茂
ér儿
“Nhưng Mậu Nhi”
LINE 0218:48
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
shēn身
shàng上
diào掉
xià下
lái来
de的
ròu肉
“do ta mang nặng đẻ đau.”
LINE 0318:51
lǎo老
pó婆
zi子
shēn伸
shǒu手
yī一
mō摸
“Bà già này vươn tay sờ một cái”
Show Information