Cách dùng "他金榜题名" (tā jīn bǎng tí míng) trong hội thoại tiếng Trung
他金榜题名
Huynh ấy được đề tên bảng vàng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:32
hǎo好
yǒu友
yī一
cháng场
“là bạn bè thân thiết.”
LINE 0213:34
PLAYING SCENEtā他
jīn金
bǎng榜
tí题
míng名
“Huynh ấy được đề tên bảng vàng,”
LINE 0313:36
ér而
wǒ我
què却
míng名
luò落
sūn孙
shān山
“còn ta thì thi cử thất bại.”
Show Information