Cách dùng "他也算完成了" (tā yě suàn wán chéng le) trong hội thoại tiếng Trung
他也算完成了
Nó cũng coi như đã hoàn thành
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:11
gèng更
shì是
gè个
hǎo好
guān官
“cũng là một vị quan tốt.”
LINE 0221:13
PLAYING SCENEtā他
yě也
suàn算
wán完
chéng成
le了
“Nó cũng coi như đã hoàn thành”
LINE 0321:15
wǒ我
mào茂
ér儿
de的
yí遗
yuàn愿
“di nguyện của Mậu Nhi nhà ta.”
Show Information